ETF · Chỉ số
SSE 50 Index
Tổng số ETF
12
Tất cả sản phẩm
12 ETFTên | Loại tài sản | AUM | Khối lượng Trung bình | Nhà cung cấp | Tỷ lệ Chi phí | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày ra mắt | NAV (Giá trị tài sản ròng) | P/B | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cổ phiếu | 67,2 tỷ | — | 0,60 | Toàn bộ thị trường | SSE 50 Index | 30/12/2004 | 2,90 | 1,46 | 12,62 | ||
| Cổ phiếu | 3,2 tỷ | — | 0,30 | Toàn bộ thị trường | SSE 50 Index | 22/10/2007 | 53.050,37 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 3,13 tỷ | — | 0,20 | Large Cap | SSE 50 Index | 6/9/2019 | 2,85 | 1,47 | 12,37 | ||
| Cổ phiếu | 1,15 tỷ | — | 1,09 | Large Cap | SSE 50 Index | 25/4/2012 | 36,40 | 1,47 | 12,31 | ||
| Cổ phiếu | 470,93 tr.đ. | — | 0,40 | Large Cap | SSE 50 Index | 27/5/2015 | 4,10 | 0,00 | 0,00 | ||
| Cổ phiếu | 370,3 tr.đ. | — | 0,00 | Large Cap | SSE 50 Index | 7/12/2018 | 3,56 | 1,45 | 12,33 | ||
| Cổ phiếu | 175,4 tr.đ. | — | 0,60 | Toàn bộ thị trường | SSE 50 Index | 30/11/2023 | 1,43 | 2,91 | 19,50 | ||
| Cổ phiếu | 78,14 tr.đ. | — | WA Wanjia | 0,60 | Toàn bộ thị trường | SSE 50 Index | 31/10/2013 | 3,06 | 1,47 | 12,64 | |
| Cổ phiếu | 46,56 tr.đ. | — | SW SWS | 0,60 | Large Cap | SSE 50 Index | 3/9/2018 | 3,72 | 1,44 | 12,30 | |
| Cổ phiếu | — | — | CC CCB | 0,00 | Toàn bộ thị trường | SSE 50 Index | 22/12/2017 | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |
| Cổ phiếu | — | — | 0,20 | Large Cap | SSE 50 Index | 23/2/2023 | 4,14 | 1,47 | 12,62 | ||
| Cổ phiếu | — | — | GF GF Fund | 0,00 | Toàn bộ thị trường | SSE 50 Index | 24/4/2024 | 0,00 | 1,46 | 12,38 |
Thư mục ETF
Thư mục ETFTất cả các nhà cung cấp
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Tất cả các phân khúc
+109 thêm